WinHSK

毛姆

HSK7-9n
0 · Lv.1
máo

Maugham (họ)

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. Maugham (family name)
  2. W. Somerset Maugham (1874-1965), English writer
义项 nHSK7-9

Maugham (họ)

Maugham (family name)

义项 nHSK7-9

W. Somerset Maugham (1874-1965), nhà văn người Anh

W. Somerset Maugham (1874-1965), English writer

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan