WinHSK

毛巾

HSK4n
0 · Lv.1
máojīn

khăn; khăn mặt; khăn lông

towel; facecloth; face-flannel; washcloth 洗澡 毛巾 bath towel 擦手 毛巾 hand towel 厚绒布 毛巾 terry towel 毛巾 浴衣 towelling bath robe 毛巾 绒 terry pile 用 毛巾 擦干头发 towel one's hair dry 拧 毛巾 wring/wrench a towel

漢越 mao cân

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 擦脸和擦身体用的针织品, 织成后经纱拳曲,露在表面,质地松软而不光滑
义项 nHSK4

khăn; khăn mặt; khăn lông

擦脸和擦身体用的针织品, 织成后经纱拳曲,露在表面,质地松软而不光滑

免费例句

请给我一条干净的毛巾。

Qǐng gěi wǒ yī tiáo gānjìng de máojīn.

HSK3

Đưa giúp tôi một chiếc khăn sạch.

Please give me a clean towel.

桌子上放着一条毛巾。

Zhuōzi shàng fàng zhe yī tiáo máojīn.

HSK3

Trên bàn có một chiếc khăn.

There is a towel on the table.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。