WinHSK

毛病

HSK5n
0 · Lv.1
máobìng

bệnh; bệnh tật

漢越 mao bệnh

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 疾病
  2. 器物上的缺损或故障;泛指工作中存在的问题或弊端
  3. 指人的缺点或不良习惯
义项 nHSK5

bệnh; bệnh tật

疾病

免费例句

你这大吃大喝的毛病对身体不好,一定要改改。

HSK3

他有一个严重的毛病。

Tā yǒu yī ge yánzhòng de máobìng.

HSK4

Anh ấy mắc một căn bệnh nghiêm trọng.

He has a serious illness.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 nHSK5

lỗi; sự cố; vấn đề

器物上的缺损或故障;泛指工作中存在的问题或弊端

免费例句

他发现了系统的毛病。

Tā fāxiàn le xìtǒng de máobìng.

HSK4

Anh ấy phát hiện lỗi của hệ thống.

He found a bug in the system.

机器运行时出了毛病。

Jīqì yùnxíng shí chū le máobìng.

HSK4

Máy gặp sự cố khi vận hành.

The machine malfunctioned during operation.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 nHSK5

tật xấu; thói xấu; khuyết điểm; thói quen xấu

指人的缺点或不良习惯

免费例句

他总是有些小毛病。

Tā zǒngshì yǒu xiē xiǎo máobìng.

HSK4

Anh ấy luôn có những thói quen xấu nhỏ.

He always has some minor bad habits.

他的毛病是太急躁。

Tā de máobìng shì tài jízào.

HSK4

Thói quen xấu của anh ấy là quá nóng vội.

His bad habit is being too impatient.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。