WinHSK

毛笔

HSK5n
0 · Lv.1
máobǐ

bút lông; cọ viết

Chinese writing brush

漢越 mao bút

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 用动物的毛做笔头的笔
义项 nHSK5

bút lông; cọ viết

用动物的毛做笔头的笔

免费例句

我很喜欢这支毛笔。

wǒ hěn xǐ huān zhè zhī máo bǐ

HSK3

Tôi rất thích chiếc bút lông này.

I really like this brush pen.

她喜欢用毛笔画画。

Tā xǐhuān yòng máobǐ huà huà.

HSK4

Cô ấy thích vẽ bằng bút lông.

She likes to paint with a brush.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50