WinHSK

毛线

HSK4n
0 · Lv.1
máoxiàn

len sợi; len đan

漢越 mao tuyến

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 用动物毛;人造毛纺成的线;可用来织毛衣;毛裤;毛袜等
义项 nHSK4

len sợi; len đan

用动物毛;人造毛纺成的线;可用来织毛衣;毛裤;毛袜等

免费例句

她把毛线团成了一团。

tā bǎ máo xiàn tuán chéng le yì tuán.

HSK4

Cô ấy cuộn sợi len thành một cục.

She rolled the yarn into a ball.

这个毛线团很圆。

zhè ge máo xiàn tuán hěn yuán.

HSK4

Cuộn len này rất tròn.

This ball of yarn is very round.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50