拼
毛线
HSK4n 0 · Lv.1
máoxiàn
len sợi; len đan
漢越 mao tuyến
例句
Câu ví dụ免费例句
她把毛线团成了一团。
tā bǎ máo xiàn tuán chéng le yì tuán.
≈HSK4
Cô ấy cuộn sợi len thành một cục.
She rolled the yarn into a ball.
这个毛线团很圆。
zhè ge máo xiàn tuán hěn yuán.
≈HSK4
Cuộn len này rất tròn.
This ball of yarn is very round.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分