WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
毛线
HSK4
n
0 · Lv.1
máoxiàn
len sợi; len đan
漢越 mao tuyến
图解
Sơ cấp · hình ảnh
简释
Trung cấp · dễ hiểu
词典
Cao cấp · từ điển
该词的简释内容即将上线 ✍️
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
毛线衣
máo xiàn yī
HSK4
áo len
毛线针
máo xiàn zhēn
HSK4
kim đan len
羊毛线
yáng máo xiàn
HSK4
đan len
查词
复习
真题
工具
我的