WinHSK

毛肚

HSK4n
0 · Lv.1
máo

Dạ dày bò/Ong xách bò

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 毛肚,是指牛的瘤胃。 毛肚分两种,吃饲料长大的毛肚发黄,吃粮食庄稼长大的毛肚发黑。白色的毛肚是漂过的,属于冷冻食品。
义项 nHSK4

Dạ dày bò/Ong xách bò

毛肚,是指牛的瘤胃。 毛肚分两种,吃饲料长大的毛肚发黄,吃粮食庄稼长大的毛肚发黑。白色的毛肚是漂过的,属于冷冻食品。

免费例句

菜单上有毛肚、鸭肠等菜品。

Càidān shang yǒu máodù, yācháng děng càipǐn.

HSK6

Thực đơn có các món như dạ dày bò, ruột vịt.

The menu includes dishes like tripe and duck intestines.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan