WinHSK

毛重

HSK3n
0 · Lv.1
máozhòng

chưa trừ bì; trọng lượng cả bì (trọng lượng)

gross/package/rough weight

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

毛重包括包装重量。

Máozhòng bāokuò bāozhuāng zhòngliàng.

HSK6

Trọng lượng cả bì bao gồm trọng lượng bao bì.

Gross weight includes the weight of packaging.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan