拼
毡子
HSK1n 0 · Lv.1
zhānzǐ
chăn chiên; chăn nỉ; chăn dạ
felt; felt rug/blanket
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 用羊毛等压成的像厚呢子或粗毯子似的东西
等级
义项 ①n≈HSK1
chăn chiên; chăn nỉ; chăn dạ
用羊毛等压成的像厚呢子或粗毯子似的东西
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分