WinHSK

毡房

HSK1n
0 · Lv.1
zhānfáng

lều chiên; lều nỉ (nơi ở của dân du mục)

yurt

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 牧区人民居住的圆顶帐篷,用毡子蒙在木架上做成
义项 nHSK1

lều chiên; lều nỉ (nơi ở của dân du mục)

牧区人民居住的圆顶帐篷,用毡子蒙在木架上做成

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan