WinHSK

毯子

HSK7-9n
0 · Lv.1
tǎnzi

thảm; tấm thảm

漢越 thảm tử

例句

Câu ví dụ
免费例句

桌子上有一条毯子。

Zhuōzi shang yǒu yī tiáo tǎnzi.

HSK4

Có một tấm thảm trên bàn.

There is a blanket on the table.

我刚买了一条新毯子。

Wǒ gāng mǎi le yī tiáo xīn tǎnzi.

HSK4

Tôi vừa mua một tấm thảm mới.

I just bought a new blanket.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan