拼
民宿
HSK6n 0 · Lv.1
mínsù
nhà dân; homestay
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
潘切有很多海边民宿。
Pān Qiè yǒu hěn duō hǎi biān mín sù.
≈HSK4
Phan Thiết có nhiều homestay ven biển.
Phan Thiet has many beachside homestays.
这家民宿环境很好,非常安静。
Zhè jiā mínsù huánjìng hěn hǎo, fēicháng ānjìng.
≈HSK6
Homestay này có môi trường rất tốt, vô cùng yên tĩnh.
This homestay has a great environment and is very quiet.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分