WinHSK

民歌

HSK6n
0 · Lv.1
míngē

dân ca

folk song 民歌 手 folk singer 哼 民歌 hum a folk song 创作 民歌 compose a folk song 唱 民歌 sing/chant a folk song

漢越 dân ca

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 民间口头流传的歌, 多不知作者姓名
义项 nHSK6

dân ca

民间口头流传的歌, 多不知作者姓名

免费例句

他喜欢听民歌。

tā xǐ huān tīng mín gē

HSK3

Anh ấy thích nghe dân ca.

He likes listening to folk songs.

当地少数民族朋友不仅主动邀请我们去他们家做客,还教我们骑马、唱民歌,那儿的人可爱极了。

HSK4

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50