WinHSK

民谣

HSK7-9n
0 · Lv.1
mínyáo

ca dao; dân ca; bài hát dân gian

folk song/ditty; popular/folk ballad 搜集 民谣 collect folk rhymes

漢越 dân dao

例句

Câu ví dụ
免费例句

奶奶喜欢唱传统民谣。

Nǎinai xǐhuān chàng chuántǒng mínyáo.

HSK5

Bà thích hát dân ca truyền thống.

Grandma likes to sing traditional folk songs.

这首民谣充满乡村气息。

Zhè shǒu mínyáo chōngmǎn xiāngcūn qìxī.

HSK5

Bài dân ca này đậm chất thôn quê.

This folk song is full of rural atmosphere.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50