WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
气候
HSK4
n
0 · Lv.1
qìhòu
khí hậu
漢越 khí hậu
字解构
Phân tích chữ
气
qì
HSK1
khí, hơi
候
hòu
HSK1
lúc, khi; chờ đợi
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
大气候
dà qì hòu
HSK7-9
khí hậu; khí hậu lục địa; khí hậu toàn cầu
小气候
xiǎo qì hòu
HSK6
(nghĩa bóng) tình hình địa phương
气候图
qì hòu tú
HSK4
bản đồ khí hậu; biểu đồ khí hậu
气候学
qì hòu xué
HSK4
khí hậu học
气候带
qì hòu dài
HSK4
vùng khí hậu
全球气候
quán qiú qì hòu
HSK4
khí hậu toàn cầu
季风气候
jì fēng qì hòu
HSK4
khí hậu gió mùa
气候变化
qì hòu biàn huà
HSK4
biến đổi khí hậu
温带气候
wēn dài qì hòu
HSK7-9
khí hậu ôn đới
热带气候
rè dài qì hòu
HSK7-9
khí hậu nhiệt đới
查词
复习
真题
工具
我的