拼
气功
HSK4n 0 · Lv.1
qìɡōnɡ
khí công
qigong ; breathing exercise [ 相关词条 ] 气功疗法 [名] qigong therapy; Chinese breathing exercise therapy; breathing technique therapy 气功师 [名] qigong master
漢越 khí công
例句
Câu ví dụ免费例句
他是气功高手。
Tā shì qìgōng gāoshǒu.
≈HSK6
Anh ấy là cao thủ khí công.
He is a master of Qigong.
最近中国有气功热。
zuì jìn zhōng guó yǒu qì gōng rè。
≈HSK6
Gần đây, Trung Quốc có trào lưu luyện khí công.
Recently, there has been a qigong craze in China.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分