WinHSK

气垫

HSK7-9n
0 · Lv.1
qìdiàn

nệm hơi

high-pressure air from the bottom of a hovercraft [ 相关词条 ] 气垫爆破 [名] [矿业] air/cushion shooting 气垫车 [名] air-cushion vehicle; hovercar 气垫船 [名] air-cushion vehicle; hovermarine; hovercraft 气垫床 [名] hoverbed 气垫火车 [名] hovertrain; air-cushioned train 气垫汽车 [名] aeromobile 气垫鞋 [名] air-cushioned shoes

漢越 khí điếm

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 一种内囊可充气的橡皮垫子,可以做卧垫、坐垫、靠垫等
义项 nHSK7-9

nệm hơi

一种内囊可充气的橡皮垫子,可以做卧垫、坐垫、靠垫等

免费例句

野营时,我们睡在气垫上。

Yěyíng shí, wǒmen shuì zài qìdiàn shàng.

HSK6

Khi cắm trại, chúng tôi ngủ trên đệm hơi.

When camping, we slept on air mattresses.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50