拼
气息
HSK7-9n 0 · Lv.1
qìxī
hơi thở
smell; flavour; scent
漢越 khí tức
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 呼吸的时候进去和出去的气
- 气味。比喻事物给人的某种强烈的感觉;风格、特点
等级
义项 ①n≈HSK7-9
hơi thở
呼吸的时候进去和出去的气
免费例句
她的气息非常轻柔。
tā de qì xī fēi cháng qīng róu
≈HSK5
Hơi thở của cô ấy rất nhẹ nhàng.
Her breath is very gentle.
他的呼吸很微弱,几乎感觉不到生命的气息。
Tā de hūxī hěn wēiruò, jīhū gǎnjué bù dào shēngmìng de qìxī.
≈HSK5
Hơi thở của anh ấy rất yếu, gần như không còn cảm nhận được sự sống.
His breathing was very weak, almost no sign of life.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 ②n≈HSK7-9
nét; hướng; hương; mùi vị; hơi thở; hương vị
气味。比喻事物给人的某种强烈的感觉;风格、特点
免费例句
他的话有艺术气息。
Tā de huà yǒu yìshù qìxī.
≈HSK5
Lời anh ấy có hơi hướng nghệ thuật.
His words have an artistic flavor.
城市没有田园的气息。
Chéngshì méiyǒu tiányuán de qìxī.
≈HSK5
Thành phố không có hương vị đồng quê.
The city lacks the atmosphere of the countryside.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分