WinHSK

气恼

HSK4adj
0 · Lv.1
qìnǎo

tức giận; bực mình; giận dữ

漢越 khí não

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 生气;恼怒
义项 adjHSK4

tức giận; bực mình; giận dữ

生气;恼怒

免费例句

虽然卷尾燕之前救了它们的命,但这次的欺骗却令狐獴很气恼。

HSK6

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan