拼
气愤
HSK7-9adj 0 · Lv.1
qìfèn
tức giận; căm giận; bực tức; căm phẫn
漢越 khí phẫn
例句
Câu ví dụ免费例句
我对他的态度感到气愤。
Wǒ duì tā de tàidù gǎndào qìfèn.
≈HSK5
Tôi cảm thấy bực tức về thái độ của anh ấy.
I am indignant at his attitude.
这个消息让我很气愤。
Zhège xiāoxi ràng wǒ hěn qìfèn.
≈HSK5
Tin tức này khiến tôi rất tức giận.
This news made me very angry.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分