WinHSK

气泵

HSK1n
0 · Lv.1
bèng

ống bơm; bơm hơi

air pump

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 用来抽气或压缩气体的装置抽气的也叫抽气机增压的也叫压缩机,也叫气泵参看'泵'见〖风泵〗
义项 nHSK1

ống bơm; bơm hơi

用来抽气或压缩气体的装置抽气的也叫抽气机增压的也叫压缩机,也叫气泵参看'泵'见〖风泵〗

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50