拼
气温
HSK4n 0 · Lv.1
qìwēn
nhiệt độ; nhiệt độ không khí
漢越 khí ôn
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 空气的温度
等级
义项 ①n≈HSK4
nhiệt độ; nhiệt độ không khí
空气的温度
免费例句
山区气温较低。
Shānqū qìwēn jiào dī.
≈HSK4
Ở vùng núi nhiệt độ khá thấp.
The temperature in the mountainous area is relatively low.
气温上升了。
Qìwēn shàngshēng le.
≈HSK4
Nhiệt độ đã tăng lên.
The temperature has risen.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分