拼
气瓶
HSK3n 0 · Lv.1
qìpíng
bình khí
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- air bottle
- air tank (diving)
- gas cylinder
等级
义项 ①n≈HSK3
bình khí
air bottle
义项 ②n≈HSK3
bình khí (lặn)
air tank (diving)
义项 ③n≈HSK3
bình ga
gas cylinder
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分