拼
气筒
HSK6n 0 · Lv.1
qìtǒng
ống dẫn khí nén; ống bơm hơi
inflator; bicycle pump
漢越 khí đồng
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 产生压缩空气的工具,由圆形金属筒、活塞等构成多用来给轮胎和球胆打气
等级
义项 ①n≈HSK6
ống dẫn khí nén; ống bơm hơi
产生压缩空气的工具,由圆形金属筒、活塞等构成多用来给轮胎和球胆打气
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分