WinHSK

气缸

HSK7-9n
0 · Lv.1
gāng

xi lanh

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 指引导活塞在缸内进行直线往复运动的圆筒形金属机件。
义项 nHSK7-9

xi lanh

指引导活塞在缸内进行直线往复运动的圆筒形金属机件。

免费例句

他的汽车气缸需要清理。

Tā de qìchē qìgāng xūyào qīnglǐ.

HSK6

Xi lanh của xe anh ấy cần được làm sạch.

His car's cylinder needs cleaning.

新车的气缸设计得很合理。

Xīn chē de qìgāng shèjì de hěn hélǐ.

HSK6

Thiết kế xi lanh của chiếc xe mới rất hợp lý.

The cylinder design of the new car is very reasonable.