拼
氢弹
HSK1n 0 · Lv.1
qīnɡdàn
bom khinh khí; bom Hy-đrô
hydrogen bomb; H-bomb 氢弹 爆炸 H-bomb blast [ 相关词条 ] 氢弹头 [名] hydrogen warhead; H-warhead
漢越 khinh đạn
常用结构
Cấu trúc thường dùng记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨
从结构到句子我要努力学习。
Wǒ yào nǔlì xuéxí.
Tôi phải học chăm chỉ.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分