WinHSK

氧割

HSK6v
0 · Lv.1
yǎng

cắt gió đá (dùng ngọn lửa của que hàn để cắt kim loại)

oxyacetylene metal-cutting [ 相关词条 ] 氧割机 [名] oxyacetylene cutting machine

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 用氧炔吹管的火焰来切割金属制品
义项 vHSK6

cắt gió đá (dùng ngọn lửa của que hàn để cắt kim loại)

用氧炔吹管的火焰来切割金属制品

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan