拼
氧气
HSK6n 0 · Lv.1
yǎngqì
oxy; khí ô-xy
oxygen
漢越 dưỡng khí
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 氧的通称
等级
义项 ①n≈HSK6
oxy; khí ô-xy
氧的通称
免费例句
我们呼吸的是氧气。
wǒ men hū xī de shì yǎng qì
≈HSK4
Chúng ta hít thở khí oxy.
What we breathe is oxygen.
动植物都需要氧气。
Dòngzhíwù dōu xūyào yǎngqì.
≈HSK4
Động vật và thực vật đều cần oxy.
Both animals and plants need oxygen.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分