拼
氨水
HSK1n 0 · Lv.1
ānshuǐ
dung dịch a-mô-nhắc
ammonia solution; ammonia (water); aqua ammonia 氨水 中毒 ammonia water poisoning
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 氨的水溶液,无色,有臭味,是一种化学肥料,工业上用途也很广也叫氢氧化铵
等级
义项 ①n≈HSK1
dung dịch a-mô-nhắc
氨的水溶液,无色,有臭味,是一种化学肥料,工业上用途也很广也叫氢氧化铵
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分