WinHSK

水井

HSK6n
0 · Lv.1
shuǐjǐnɡ

giếng nước

漢越 thủy tỉnh

例句

Câu ví dụ
免费例句

工人正在挖一口水井。

Gōngrén zhèngzài wā yī kǒu shuǐjǐng.

HSK5

Công nhân đang đào một cái giếng nước.

Workers are digging a well.

从前这条街的北段有很多王府,南段有一口水井,所以人们就称这条街为“王府井大街”。

HSK5

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan