WinHSK

水印

HSK4n
0 · Lv.1
shuǐyìn

in nước (phương pháp in tranh truyền thống của Trung Quốc)

formal seal or stamp (used in a shop) [ 相关词条 ] 水印检验器 [名] watermark detector

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 指中国传统的用木刻印刷绘画作品的方法调和颜料用水;不用油质;跟一般彩印法不同;所以特称为水印也叫水印木刻
  2. (~儿) 在造纸生产过程中用改变纸浆纤维密度的方法制成的有明暗纹理的图形或文字
  3. 水渗在某些物体上,干后留下的痕迹
义项 nHSK4

in nước (phương pháp in tranh truyền thống của Trung Quốc)

指中国传统的用木刻印刷绘画作品的方法调和颜料用水;不用油质;跟一般彩印法不同;所以特称为水印也叫水印木刻

义项 nHSK4

hình mờ; thủy ấn (hoa văn, họa tiết của nhà sản xuất trong một số loại giấy, có thể trông thấy khi soi giấy lên ánh sáng)

(~儿) 在造纸生产过程中用改变纸浆纤维密度的方法制成的有明暗纹理的图形或文字

免费例句

护照上的水印很独特。

Hùzhào shàng de shuǐyìn hěn dútè.

HSK5

Hình mờ trên hộ chiếu rất độc đáo.

The watermark on the passport is very unique.

水印在阳光下显示出来。

Shuǐyìn zài yángguāng xià xiǎnshì chūlái.

HSK6

Hình mờ hiện lên dưới ánh nắng.

The watermark shows up in the sunlight.

义项 nHSK4

ngấn nước; vệt nước

水渗在某些物体上,干后留下的痕迹

免费例句

他用手擦掉了水印。

Tā yòng shǒu cā diào le shuǐyìn.

HSK5

Anh ấy dùng tay lau sạch vết nước.

He wiped off the watermark with his hand.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan