拼
水印
HSK4n 0 · Lv.1
shuǐyìn
in nước (phương pháp in tranh truyền thống của Trung Quốc)
formal seal or stamp (used in a shop) [ 相关词条 ] 水印检验器 [名] watermark detector
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
护照上的水印很独特。
Hùzhào shàng de shuǐyìn hěn dútè.
≈HSK5
Hình mờ trên hộ chiếu rất độc đáo.
The watermark on the passport is very unique.
水印在阳光下显示出来。
Shuǐyìn zài yángguāng xià xiǎnshì chūlái.
≈HSK6
Hình mờ hiện lên dưới ánh nắng.
The watermark shows up in the sunlight.
他用手擦掉了水印。
Tā yòng shǒu cā diào le shuǐyìn.
≈HSK5
Anh ấy dùng tay lau sạch vết nước.
He wiped off the watermark with his hand.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分