拼
水坑
HSK7-9n 0 · Lv.1
shuǐkēng
vũng nước
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
他绕开大水坑走。
Tā rào kāi dà shuǐkēng zǒu.
≈HSK5
Anh ấy đi vòng tránh vũng nước lớn.
He walked around the big puddle.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
vũng nước
他绕开大水坑走。
Tā rào kāi dà shuǐkēng zǒu.
Anh ấy đi vòng tránh vũng nước lớn.
He walked around the big puddle.