拼
水垢
HSK1n 0 · Lv.1
shuǐgòu
cặn nước; vôi nước
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 水垢是水中矿物质沉淀形成的固体物质,通常在加热水的设备中出现。
等级
义项 ①n≈HSK1
cặn nước; vôi nước
水垢是水中矿物质沉淀形成的固体物质,通常在加热水的设备中出现。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
cặn nước; vôi nước
cặn nước; vôi nước
水垢是水中矿物质沉淀形成的固体物质,通常在加热水的设备中出现。