WinHSK

水域

HSK7-9n
0 · Lv.1
shuǐyù

thuỷ vực; vùng nước

waters; water area; body of water 大西洋/太平洋 水域 Atlantic/Pacific waters 沿海/热带 水域 coastal/tropical waters 国际 水域 international waters

漢越 thủy vực

常用结构

Cấu trúc thường dùng

记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨

从结构到句子

我要努力学习。

Wǒ yào nǔlì xuéxí.

Tôi phải học chăm chỉ.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan