WinHSK

水塔

HSK6n
0 · Lv.1
shuǐtǎ

tháp nước; thùng nước; két nước

water tower

漢越 thủy tháp

例句

Câu ví dụ
免费例句

我家旁边有一个水塔。

wǒ jiā páng biān yǒu yī gè shuǐ tǎ

HSK4

Gần nhà tôi có một cái tháp nước.

There is a water tower next to my house.

村里建了一个水塔。

Cūn lǐ jiàn le yī gè shuǐtǎ.

HSK4

Trong làng đã xây một tháp nước.

A water tower was built in the village.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan