拼
水塘
HSK7-9n 0 · Lv.1
shuǐtáng
ao nước
pool; pond 浅/深 水塘 shallow/deep pool 平静的 水塘 tranquil pond 修建 水塘 build/construct/dig a pond
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 池塘
等级
义项 ①n≈HSK7-9
ao nước
池塘
免费例句
这个水塘里养了很多鱼。
zhè gè shuǐ táng lǐ yǎng le hěn duō yú
≈HSK3
Ao này nuôi rất nhiều cá.
This pond has a lot of fish in it.
他一不小心掉进了水塘。
Tā yī bù xiǎoxīn diào jìnle shuǐtáng.
≈HSK4
Anh ấy sơ ý ngã xuống ao.
He accidentally fell into the pond.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分