WinHSK

水壶

HSK7-9n
0 · Lv.1
shuǐhú

siêu; ấm; ấm nước

watering pot/can

漢越 thủy hồ

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 装水的器具
义项 nHSK7-9

siêu; ấm; ấm nước

装水的器具

免费例句

小心,电水壶里的水很烫。

Xiǎoxīn, diànshuǐhú lǐ de shuǐ hěn tàng.

HSK4

Cẩn thận, nước trong ấm điện rất nóng.

Be careful, the water in the electric kettle is very hot.

电水壶烧水的速度很快。

Diànshuǐhú shāo shuǐ de sùdù hěn kuài.

HSK4

Tốc độ đun nước của bình siêu tốc rất nhanh.

The electric kettle boils water very quickly.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。