拼
水壶
HSK7-9n 0 · Lv.1
shuǐhú
siêu; ấm; ấm nước
watering pot/can
漢越 thủy hồ
例句
Câu ví dụ免费例句
小心,电水壶里的水很烫。
Xiǎoxīn, diànshuǐhú lǐ de shuǐ hěn tàng.
≈HSK4
Cẩn thận, nước trong ấm điện rất nóng.
Be careful, the water in the electric kettle is very hot.
电水壶烧水的速度很快。
Diànshuǐhú shāo shuǐ de sùdù hěn kuài.
≈HSK4
Tốc độ đun nước của bình siêu tốc rất nhanh.
The electric kettle boils water very quickly.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
Tình huống & hội thoại
姥姥,阳台上的这个水壶坏了吗?HSK5
男:姥姥,阳台上的这个水壶坏了吗?
女:是,坏了。还有,阳台上的花都浇过了,你别再浇了。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分