WinHSK

水库

HSK6n
0 · Lv.1
shuǐkù

hồ chứa; hồ chứa nước; đập chứa nước

漢越 thủy khố

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 拦洪蓄水和调节水流的人工湖,可以用来灌溉、发电和养鱼等
义项 nHSK6

hồ chứa; hồ chứa nước; đập chứa nước

拦洪蓄水和调节水流的人工湖,可以用来灌溉、发电和养鱼等

免费例句

这个水库的风景很美。

Zhège shuǐkù de fēngjǐng hěn měi.

HSK5

Phong cảnh của hồ chứa nước này rất đẹp.

The scenery of this reservoir is very beautiful.

这座水库是去年建成的。

Zhè zuò shuǐkù shì qùnián jiànchéng de.

HSK5

Hồ chứa nước này được xây dựng vào năm ngoái.

This reservoir was built last year.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50