拼
水库
HSK6n 0 · Lv.1
shuǐkù
hồ chứa; hồ chứa nước; đập chứa nước
漢越 thủy khố
例句
Câu ví dụ免费例句
这个水库的风景很美。
Zhège shuǐkù de fēngjǐng hěn měi.
≈HSK5
Phong cảnh của hồ chứa nước này rất đẹp.
The scenery of this reservoir is very beautiful.
这座水库是去年建成的。
Zhè zuò shuǐkù shì qùnián jiànchéng de.
≈HSK5
Hồ chứa nước này được xây dựng vào năm ngoái.
This reservoir was built last year.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分