WinHSK

水晶

HSK7-9n
0 · Lv.1
shuǐjīng

thủy tinh; pha lê

漢越 thủy tinh

例句

Câu ví dụ
免费例句

水晶有独特的结构。

Shuǐjīng yǒu dútè de jiégòu.

HSK5

Pha lê có cấu trúc độc đáo.

Crystal has a unique structure.

这里有一块水晶。

Zhèlǐ yǒu yī kuài shuǐjīng.

HSK5

Ở đây có một khối pha lê.

There is a piece of crystal here.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。