拼
水桶
HSK4n 0 · Lv.1
shuǐtǒng
xô nước; thùng nước
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 用来盛水的桶
等级
义项 ①n≈HSK4
xô nước; thùng nước
用来盛水的桶
免费例句
水桶倒了,水洒了。
shuǐ tǒng dǎo le, shuǐ sǎ le
≈HSK4
Thùng nước đổ, nước tràn ra.
The bucket fell over and the water spilled.
水桶装满了水。
Shuǐtǒng zhuāng mǎn le shuǐ.
≈HSK4
Xô nước chứa đầy nước.
The bucket is full of water.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分