WinHSK

水沟

HSK5n
0 · Lv.1
shuǐgōu

cống; mương nước; máng nước

ditch; drain; gutter 跳过一条小 水沟 jump a small ditch

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 用于排水的沟渠
义项 nHSK5

cống; mương nước; máng nước

用于排水的沟渠

免费例句

田里有一条小水沟。

tián lǐ yǒu yī tiáo xiǎo shuǐ gōu

HSK4

Trong ruộng có một con mương nhỏ.

There is a small ditch in the field.

小村庄旁边有一条水沟。

Xiǎo cūnzhuāng pángbiān yǒu yī tiáo shuǐgōu.

HSK5

Có một con mương bên cạnh ngôi làng nhỏ.

There is a ditch next to the small village.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50