拼
水沟
HSK5n 0 · Lv.1
shuǐgōu
cống; mương nước; máng nước
ditch; drain; gutter 跳过一条小 水沟 jump a small ditch
漢越
真题测试Đề thi thật即将上线
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
cống; mương nước; máng nước
ditch; drain; gutter 跳过一条小 水沟 jump a small ditch