WinHSK

水泥

HSK6n
0 · Lv.1
shuǐní

xi măng

漢越 thủy nê

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 粉状矿物质胶凝材料的一种,跟水拌和后能在空气和水中逐渐硬化
义项 nHSK6

xi măng

粉状矿物质胶凝材料的一种,跟水拌和后能在空气和水中逐渐硬化

免费例句

他买了一袋水泥。

Tā mǎi le yī dài shuǐní.

HSK5

Anh ấy mua một bao xi măng.

He bought a bag of cement.

工人们正在搅拌水泥。

Gōngrén men zhèngzài jiǎobàn shuǐní.

HSK5

Công nhân đang trộn xi măng.

The workers are mixing cement.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。