WinHSK

水渠

HSK6n
0 · Lv.1
shuǐqú

kênh mương

ditch; canal; aqueduct 开凿 水渠 ,灌溉沙漠 build/construct canals to irrigate the desert

漢越 thủy cừ

常用结构

Cấu trúc thường dùng

记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨

从结构到句子

我要努力学习。

Wǒ yào nǔlì xuéxí.

Tôi phải học chăm chỉ.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50