WinHSK

水牛

HSK1n
0 · Lv.1
shuǐniú

trâu; trâu nước

water buffalo; (Asian) buffalo

漢越 thủy ngưu

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 牛的一种角很大; 作新月形; 有的长达一米多毛灰黑色暑天喜欢浸在水中食物以青草为主适于水田耕作
义项 nHSK1

trâu; trâu nước

牛的一种角很大; 作新月形; 有的长达一米多毛灰黑色暑天喜欢浸在水中食物以青草为主适于水田耕作

免费例句

农民用水牛耕地。

Nóngmín yòng shuǐniú gēng dì.

HSK5

Nông dân dùng trâu nước để cày ruộng.

Farmers use water buffaloes to plow the fields.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50