拼
水牛
HSK1n 0 · Lv.1
shuǐniú
trâu; trâu nước
water buffalo; (Asian) buffalo
漢越 thủy ngưu
例句
Câu ví dụ免费例句
农民用水牛耕地。
Nóngmín yòng shuǐniú gēng dì.
≈HSK5
Nông dân dùng trâu nước để cày ruộng.
Farmers use water buffaloes to plow the fields.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分